lưới vợt
- Danh từ:
- Một loại lưới đánh cá có hình dạng như một cái vợt lớn, thường có khung cứng và cán dài để cầm: Dụng cụ này được sử dụng để bắt cá hoặc các sinh vật thủy sinh khác ở vùng nước nông, ven bờ.
- Dụng cụ hình vợt dùng để bắt bướm, côn trùng: Một biến thể nhỏ hơn, thường có cán dài và phần lưới mềm, dùng trong các hoạt động sưu tầm hoặc quan sát côn trùng.
- Danh từ:
- Ngư dân dùng lưới vợt để bắt tôm cá ở đầm lầy. (Ngư dân sử dụng lưới vợt để bắt tôm cá ở đầm lầy.)
- Cậu bé cầm lưới vợt chạy theo con bướm trong vườn. (Cậu bé cầm lưới vợt chạy theo con bướm trong vườn.)
- Chiếc lưới vợt đánh cá thường được làm từ tre và lưới nylon. (Chiếc lưới vợt đánh cá thường được làm từ tre và lưới nylon.)
"quăng lưới vợt": hành động ném, thả lưới vợt xuống nước để bắt cá.
- Ông lão khéo léo quăng lưới vợt xuống con mương. (Ông lão khéo léo quăng lưới vợt xuống con mương.)
"vớt bằng lưới vợt": hành động dùng lưới vợt để vớt, hớt một vật gì đó từ dưới nước lên.
- Chúng tôi dùng lưới vợt để vớt lá cây rơi trong bể cá. (Chúng tôi dùng lưới vợt để vớt lá cây rơi trong bể cá.)
Vợt bắt bướm: Danh từ chỉ loại lưới vợt nhỏ, chuyên dụng để bắt bướm, côn trùng.
- Nhà côn trùng học luôn mang theo vợt bắt bướm khi đi thực địa. (Nhà côn trùng học luôn mang theo vợt bắt bướm khi đi thực địa.)
Vợt cá: Danh từ, cách gọi tắt hoặc thông tục cho "lưới vợt" dùng trong đánh bắt cá.
- Anh ấy ra đồng với chiếc vợt cá trên vai. (Anh ấy ra đồng với chiếc vợt cá trên vai.)
- Vợt lưới: Cách gọi khác, nhấn mạnh vào phần lưới. (Từ này ít phổ biến hơn "lưới vợt").
- Lờ (hoặc đó): Danh từ chỉ các loại bẫy, dụng cụ bắt cá làm bằng tre, nứa đan lại, có hình dạng và công dụng tương tự trong một số ngữ cảnh.
Cán lưới vợt: Bộ phận dài để cầm, nắm của chiếc lưới vợt.
- Cán lưới vợt bằng tre rất chắc chắn. (Cán lưới vợt bằng tre rất chắc chắn.)
Khung lưới vợt: Phần cứng tạo hình cho miệng lưới, thường làm bằng kim loại hoặc tre uốn.
- Khung lưới vợt bị gỉ sét sau nhiều lần sử dụng. (Khung lưới vợt bị gỉ sét sau nhiều lần sử dụng.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "lưới vợt". Tuy nhiên, hình ảnh của nó đôi khi được dùng để ví von.) - Như cá mắc lưới vợt: Ví von tình trạng bị vây bắt, mắc kẹt một cách dễ dàng, không thể thoát ra. - Bọn trộm bị cảnh sát bao vây, như cá mắc lưới vợt. (Bọn trộm bị cảnh sát bao vây, như cá mắc lưới vợt.)